Quy định ghi ngành, nghề kinh doanh trên Giấy chứng nhận

Việc ghi ngành, nghề kinh doanh trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Giấy chứng nhận ĐKDN) theo quy định hiện hành tại Luật Doanh nghiệp 2005 được đánh giá còn nhiều điểm bất cập. Căn cứ thực tế triển khai, để từng bước hoàn chỉnh việc ghi ngành, nghề trong Giấy chứng nhận ĐKDN, Dự thảo Luật Doanh nghiệp (sửa đổi) lần này được chỉnh sửa theo hướng tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho doanh nghiệp khi gia nhập thị trường và đảm bảo thực hiện đúng nguyên tắc: “doanh nghiệp được quyền kinh doanh tất cả các ngành, nghề mà pháp luật không cấm”. 

Việc lựa chọn phương án ghi ngành, nghề kinh doanh trên Giấy chứng nhận ĐKDN trong Luật Doanh nghiệp (sửa đổi) có ý nghĩa quan trọng nhằm tạo điều kiện kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp, đồng thời là cơ sở để xây dựng định hướng chính sách trong công tác quản lý nhà nước đối với việc kê khai, ghi nhận và thống kê ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp. Để có thể lựa chọn phương án tối ưu cho vấn đề này, việc nghiên cứu các kinh nghiệm quốc tế sẽ góp phần làm rõ bài học áp dụng phù hợp với thực tiễn của Việt Nam.

1. Quy định của Singapore

Singapore là quốc gia được Ngân hàng thế giới (WB) đánh giá có môi trường kinh doanh thuận lợi nhất trên thế giới, trong đó, xét về khía cạnh “Khởi sự kinh doanh”, Singapore đứng thứ 3/189 quốc gia, nền kinh tế (Báo cáo Môi trường kinh doanh 2013).

Tại Singapore, các cơ quan quản lý nhà nước được kết nối chặt chẽ với nhau thành một hệ thống để kiểm tra, kiểm soát tình hình đăng ký và hoạt động của doanh nghiệp. Việc đăng ký thành lập doanh nghiệp được thực hiện trực tiếp tại trụ sở cơ quan Kế toán và Quản lý doanh nghiệp của Singapore (ACRA) hoặc trực tuyến qua trang thông tin điện tử của ACRA.

Ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp do doanh nghiệp tự cung cấp khi thực hiện đăng ký thành lập doanh nghiệp, được ghi trên Giấy chứng nhận doanh nghiệp (Certificate of Good standing) và khai trong Hồ sơ doanh nghiệp (BizFile).

Luật Doanh nghiệp của Singapore quy định: Người thành lập doanh nghiệp phải có trách nhiệm lựa chọn ngành, nghề kinh doanh theo phân loại là ngành, nghề chính (Principal Activity), ngành, nghề thứ cấp (Secondary Activity) và ngành, nghề phụ trợ (Ancillary Activity) và lựa chọn mã ngành, nghề phù hợp theo Hệ thống ngành kinh tế Singapore (Singapore Standard Industrial Classification).

Hàng năm, ACRA yêu cầu doanh nghiệp phải cập nhật trực tuyến các thông tin trong Hồ sơ doanh nghiệp thông qua tài khoản do ACRA cung cấp. Các thông tin cập nhật tại Hồ sơ bao gồm toàn bộ các thông tin đã đăng ký với ACRA như: ngành, nghề kinh doanh chính, phụ và phụ trợ, địa chỉ trụ sở chính, điện thoại, email liên hệ, các vị trí quản trị doanh nghiệp.

Đồng thời, các thông tin này sẽ được tự động cập nhật trong tài khoản đóng thuế của doanh nghiệp tại cơ quan thuế Singapore (IRAS) để có cơ sở thực hiện các nghĩa vụ về thuế thu nhập cũng như thuế cho người lao động của doanh nghiệp. Như vậy, mọi thay đổi về thông tin đăng ký doanh nghiệp được thực hiện tại cơ quan đầu mối là ACRA và từ đó các thông tin này sẽ được tự động cập nhật với các cơ quan quản lý liên quan (như thuế, thống kê, ngân hàng,…) thông qua hệ thống tài khoản đã được xác định cho mỗi doanh nghiệp.

Cơ quan thống kê Singapore cũng được kết nối với Cơ quan đăng ký kinh doanh

Để cập nhật dữ liệu thống kê về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hàng năm. Đối với những ngành, nghề kinh doanh mà doanh nghiệp không xác định được mã ngành, nghề thì doanh nghiệp được quyền lựa chọn một mã mô tả sát nhất về ngành, nghề đó và cung cấp mô tả chi tiết (có giới hạn số lượng từ) trên hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Cơ quan thống kê có trách nhiệm tổng hợp, rà soát và ghép mã ngành, nghề kinh doanh cho doanh nghiệp để phục vụ công tác thống kê mà không ảnh hưởng tới quá trình đăng ký thành lập của doanh nghiệp.

2. Quy định của Hồng Kông

Cũng theo đánh giá tại Báo cáo Môi trường kinh doanh 2013 của Ngân hàng thế giới, sau Singapore, Hồng Kông là nền kinh tế được xếp thứ hai trên thế giới về mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh và đứng thứ 5 riêng về tiêu chí “Khởi sự kinh doanh”.

Về cơ bản, luật pháp của Hồng Kông công nhận doanh nghiệp có đầy đủ năng lực, quyền hạn, lợi ích và đặc quyền của một thể nhân. Do đó, doanh nghiệp được phép tự do thực hiện các hoạt động kinh doanh như một thể nhân trong nền kinh tế. Tuy vậy, luật pháp nước này vẫn đề cao trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tuân thủ các quy định trong khuôn khổ pháp lý khi tham gia hoạt động trên thị trường, hay nói cách khác là “tự do trong kỷ luật”. Điều đó thể hiện rõ qua sự quản lý chặt chẽ và hiệu quả của pháp luật đối với sự thành lập và hoạt động của doanh nghiệp.

Theo đó, doanh nghiệp có trách nhiệm đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở doanh thu nội địa (Inland Revenue Department)

Trong thời hạn 01 tháng kể từ khi bắt đầu phát sinh các hoạt động kinh doanh. Ngành, nghề kinh doanh được doanh nghiệp mô tả theo tiêu chí rút gọn (30 ký tự bằng Tiếng Trung Quốc và 60 ký tự bằng Tiếng Anh) trong Đơn đăng ký và được ghi trên Giấy chứng nhận ĐKDN (Certificate of Incorporation). Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh sẽ được cấp cho doanh nghiệp với thời hạn 01 năm hoặc 03 năm tùy theo lựa chọn của người đăng ký. Sau thời hạn đó, doanh nghiệp hoặc cá nhân muốn tiếp tục thực hiện kinh doanh phải làm thủ tục đăng ký lại.

Tuy nhiên, trước khi đăng ký ngành nghề kinh doanh để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (Business Registration Certificate), doanh nghiệp phải đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh (The Company Registry) để được xác nhận tư cách pháp nhân. Doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận thành lập doanh nghiệp (Certificate of  Incorporation). Trên giấy này không ghi ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, Luật cũng quy định trách nhiệm của doanh nghiệp hoặc cá nhân

Phải chủ động tra cứu, tìm hiểu rõ về ngành, nghề kinh doanh dự kiến để đăng ký giấy phép hoặc chứng chỉ hành nghề với cơ quan quản lý nhà nước liên quan nếu được yêu cầu. Việc ghép mã và quản lý ngành, nghề kinh doanh được tổng hợp theo Hệ thống ngành kinh tế Hồng Kông (Hongkong Standard Industrial Classification) và do cơ quan Thống kê và Tổng điều tra quản lý.

Hàng năm, cơ quan Thống kê sẽ gửi phiếu điều tra ngẫu nhiên theo lĩnh vực kinh doanh để tổng hợp thông tin và cập nhật ngành, nghề kinh doanh của các doanh nghiệp. Đồng thời, cơ quan Thống kê cũng kết nối với cơ sở dữ liệu của các cơ quan quản lý liên quan để tổng hợp, ghép mã ngành các ngành, nghề kinh doanh mà doanh nghiệp đã đăng ký.

3. Quy định của New Zealand (Ngành nghề kinh doanh)

Theo Báo cáo Môi trường kinh doanh 2013, New Zealand đứng thứ 3 trên thế giới về mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh và được xếp thứ nhất về tiêu chí “Khởi sự kinh doanh”.

Có được thứ hạng trên là do Chính phủ New Zealand đã tạo điều kiện hết sức thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc đăng ký thành lập. Sau khi đăng ký trực tuyến để giữ tên với cơ quan đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp tiếp tục tiến hành quy trình đăng ký kinh doanh. Tên doanh nghiệp được giữ trong vòng 20 ngày và trong khoảng thời gian này, người thành lập doanh nghiệp phải hoàn thành hồ sơ doanh nghiệp để nộp qua mạng điện tử. Sau khi nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận ĐKDN (Certificate of Incorporation) cho doanh nghiệp qua email trong vòng vài phút.

Ngành, nghề kinh doanh không ghi trên Giấy chứng nhận ĐKDN.

Sau khi đăng ký thành lập, doanh nghiệp phải đăng ký mã IRD (mã 8 hoặc 9 số); với Sở Doanh thu nội địa (Inland Revenue Department); để phục vụ cho mục đích quản lý thu nhập và quản lý thuế. Để đăng ký mã số IRD này, doanh nghiệp; phải thực hiện đăng ký ngành, nghề kinh doanh với cơ quan đăng ký kinh doanh.

Mặc dù ngành, nghề kinh doanh không ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; nhưng doanh nghiệp phải đăng ký ngành, nghề; với cơ quan đăng ký kinh doanh để được cấp Mã kinh doanh (Business Industry Code). Mã số này lại được cơ quan đăng ký kinh doanh; gửi đến cho Sở Doanh thu nội địa để rà soát, đối chiếu việc đăng ký IRD của doanh nghiệp. Toàn bộ việc đăng ký và kết nối trao đổi thông tin; giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp đều được thực hiện trực tuyến, các cơ quan quản lý; cũng kết nối hệ thống thông tin với nhau để trao đổi các dữ liệu cần thiết về doanh nghiệp.

4. Quy định của Úc (Ngành nghề kinh doanh)

Úc cũng là một quốc gia có thứ hạng cao (xếp thứ 11) về mức độ thuận lợi; của môi trường kinh doanh riêng về tiêu chí “Khởi sự kinh doanh”, Úc xếp thứ 4; trên thế giới, chỉ sau New Zealand, Canada và Singapore.

Theo quy định của Úc, ngành, nghề kinh doanh không ghi trên Giấy chứng nhận ĐKDN.

Thủ tục gia nhập thị trường của doanh nghiệp được đơn giản hóa. Tuy vậy, một hệ thống thông tin hiện đại, thân thiện và các quy định pháp lý chặt chẽ; đã bổ trợ cho công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp; để công tác này được thực hiện một cách hiệu quả.

Tại cấp Trung ương, cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế; có sự kết nối chặt chẽ với nhau để quản lý doanh nghiệp. Cơ quan đăng ký kinh doanh Úc (The Australian Business Register – ABR); sẽ quản lý việc đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp và có hướng dẫn cụ thể cho doanh nghiệp; từ trước khi xác định việc kinh doanh đến việc tiến hành kinh doanh. Tại mỗi tiểu bang, lãnh thổ hoặc chính quyền địa phương của Úc sẽ quản lý; và cấp các loại giấy phép, giấy đăng ký hoặc chứng nhận cho các lĩnh vực kinh doanh.

Trước khi tiến hành đăng ký kinh doanh, người thành lập doanh nghiệp; phải tự tìm hiểu thông tin về các loại giấy đăng ký, giấy phép, giấy chứng nhận đó; trên trang web của Chính phủ. Doanh nghiệp sẽ phải xác định được rõ lĩnh vực mà mình muốn kinh doanh và địa điểm kinh doanh. Từ đó, Chính phủ sẽ có hướng dẫn cụ thể; đối với các loại chứng nhận, giấy phép doanh nghiệp; cần phải có để đảm bảo hoạt động kinh doanh của mình.

Doanh nghiệp thực hiện đăng ký mã số kinh doanh (Australia Business Number – ABN)

11 số trong đó bao gồm cả mã số công ty (Australia Company Number) 9 số; để đảm bảo tên công ty là duy nhất. Khi đăng ký ABN, doanh nghiệp phải cung cấp ngành, nghề kinh doanh chính muốn thực hiện. Nếu một doanh nghiệp có nhiều địa điểm kinh doanh thì doanh nghiệp; đó có trách nhiệm đăng ký hoạt động kinh doanh chính đối với từng địa điểm kinh doanh. Tuy nhiên, ngành, nghề kinh doanh này không ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Mã số ABN sẽ là mã số duy nhất của doanh nghiệp khi thực hiện các nghĩa vụ về thuế; hoặc dùng trong các quan hệ hành chính với các cơ quan quản lý nhà nước. Mã số ABN sẽ giúp Chính phủ Úc và cộng đồng xác nhận hoạt động kinh doanh; và loại hình tổ chức của doanh nghiệp trên từng vùng, lãnh thổ. Doanh nghiệp sẽ phải chịu trách nhiệm; trong việc kê khai thông tin một cách trung thực và chính xác; để được cung cấp mã số kinh doanh và có trách nhiệm cập nhật các thông tin trong hồ sơ; xin cấp mã số kinh doanh trong vòng 28 ngày trước khi có sự thay đổi.

Bài học rút ra từ công tác quản lý nhà nước đối với ngành, nghề kinh doanh

Kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia có môi trường kinh doanh tiên tiến;; cho phép rút ra một số bài học như sau về việc quản lý nhà nước; đối với ngành, nghề kinh doanh nói chung; và việc ghi ngành, nghề kinh doanh trên Giấy chứng nhận ĐKDN nói riêng:

Thứ nhất, việc đăng ký ngành, nghề kinh doanh là quyền lợi; và nghĩa vụ của doanh nghiệp khi quyết định tham gia vào thị trường. Luật pháp các nước tôn trọng quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp; và cho phép doanh nghiệp kinh doanh những ngành, nghề mà pháp luật không cấm; nhưng đồng thời cũng xác định rõ ràng việc đăng ký ngành, nghề; với cơ quan quản lý là nhằm đảm bảo công tác quản lý nhà nước được hiệu quả. Do đó, theo quy định, doanh nghiệp phải đăng ký ngành, nghề kinh doanh; dự kiến với cơ quan đăng ký kinh doanh.      

Thứ hai, việc ghi hay không ghi ngành, nghề kinh doanh trên Giấy chứng nhận ĐKDN; không ảnh hưởng tới quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp. Tùy theo từng hệ thống quản lý nhà nước và quan điểm quản lý; mà luật pháp các nước quy định việc ghi hay không ghi ngành, nghề kinh doanh; trên Giấy chứng nhận ĐKDN.

Thứ ba, công tác tin học hóa nghiệp vụ và kết nối, chia sẻ thông tin; giữa các cơ quan quản lý nhà nước là điều kiện cơ bản và là công cụ hiệu quả nhất; để đảm bảo công tác quản lý nhà nước, đồng thời tạo điều kiện tối đa cho doanh nghiệp; trong việc thực hiện các thủ tục gia nhập thị trường.

Thứ tư, ý thức và trách nhiệm tuân thủ pháp luật của người thành lập doanh nghiệp luôn; được đề cao và là yêu cầu tiên quyết để tham gia vào thị trường. Khi quyết định đầu tư vào thị trường, doanh nghiệp; phải có trách nhiệm tìm hiểu và nắm vững các thông tin pháp lý; về quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp. Luật pháp các nước công nhận quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp; nhưng đồng thời cũng đề ra những nghĩa vụ mà doanh nghiệp phải tuân thủ; để xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh. Chỉ khi doanh nghiệp cùng tuân thủ nghiêm túc những quy định pháp lý; trên thị trường, khi đó môi trường kinh doanh mới thực sự bình đẳng cho mọi doanh nghiệp.

 Trên đây là một số kinh nghiệm và bài học rút ra từ quy định; về việc ghi ngành, nghề kinh doanh trên Giấy chứng nhận ĐKDN; tại một số quốc gia có môi trường kinh doanh tốt (top đầu của thế giới); có thể sử dụng để tham khảo trong quá trình cân nhắc; sửa đổi quy định này tại Dự thảo Luật Doanh nghiệp (sửa đổi).

quy định ngành nghề kinh doanh trên giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

Đánh giá chất lượng bài viết, bạn nhé!

chọn đánh giá của bạn

Đánh giá chất lượng bài viết, bạn nhé!

5.0

Hãy để lại câu hỏi của bạn bên dưới, chúng tôi sẽ trả lời TRONG 15 PHÚT

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll to Top