Nhập môn Internet và E-learning – đáp án trắc nghiệm môn EG38 – EHOU

Nhập môn Internet và E-learning - EG38 - EHOU

Môn học Nhập môn Internet và E-learning – EG38 – EHOU nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên các kiến thức cơ bản về Internet và phương pháp đào tạo E-learning. Sau khi kết thúc khóa học, các bạn sẽ có những kiến thức, kỹ năng và biết cách sử dụng các tiện ích của Internet cũng như ứng dụng vào cuộc sống và công việc. Qua đó các bạn cũng biết cách học bằng phương pháp E-learning, để phục vụ cho quá trình học tập lâu dài tại Viện Đại học Mở Hà Nội.

Mẹo Nhỏ Nên Đọc Qua

1. Để tìm kết quả nhanh thì nên sử dụng Máy Tính thay vì Điện Thoại.

2. Sau khi Sao chép (Copy) câu hỏi thì bấm “Ctrl + F” và Dán (Paste) câu hỏi vào ô tìm kiếm sẽ thấy câu cả lời. (Copy nguyên câu không ra thì thử vài từ để kiếm)

3. Trường hợp không tìm thấy câu hỏi. Lúc này vui lòng kéo xuống dưới cùng để đặt câu hỏi mục bình luận. Sẽ được trả lời sau ít phút.

4. Xem danh sách đáp án Trắc nghiệm EHOU

5. THAM GIA KHẢO SÁT VỀ CÂU HỎI (Khảo sát giúp chúng tôi biết sự trải nghiệm của Bạn, Bạn có thể đóng ý kiến giúp Chúng tôi tăng trải nghiệm của bạn. Đặc biệt chúng tôi chọn ra 1 người may mắn mỗi tuần để trao Mã Kích Hoạt LawPro 30 Miễn Phí)

6. Tham gia group Facebook Sinh Viên Luật để được hỗ trợ giải bài tập và Nhận Mã Kích hoạt tài khoản Pro Miễn Phí

7. Nếu đăng nhập mà không thấy đáp án thì làm như sau: Giữ Phím Ctrl sau đó bấm phím F5 trên bàn phím “Ctrl + F5” để trình duyệt xóa cache lúc chưa đăng nhập và tải lại nội dung.

Đáp án trắc nghiệm Nhập môn Internet và E-learning – EG38 – EHOU

Chào Bạn!

Bạn phải Đăng Ký Thành Viên mới xem được toàn bộ Đáp án của câu hỏi. Không đăng nhập chỉ xem được 10 đáp án đầu tiên.

Nếu bạn đã là thành viên trước đây vui lòng nâng cấp lên MemberBasic Miễn Phí. Hoặc MemberPro Trả Phí

Nếu bạn không biết đăng ký, đăng nhập, mua hàng, … liên hệ zalo: 0923 539 579 để được hỗ trợ

Cập nhật 18/10/2021

1. Tên miền nào trong số các tên miền sau không đúng với quy định, quy cách?  

– (S): abc.edu

– (Đ)✅: edu.abc

– (S): edu.abc.vn 

– (S): abc.edu.vn  

2. Internet được ra đời vào năm nào?  

– (Đ)✅: 1974

– (S): 1997 

– (S): 1968

– (S): 1969  

3. Các lĩnh vực có thể được đăng tải và sử dụng trên Internet gồm:  

– (S): Lĩnh vực chính trị.

– (S): Lĩnh vực thương mại.

– (Đ)✅: Tất cả 3 phương án đều đúng 

– (S): Lĩnh vực giáo dục.  

4. Tên miền nào được dùng cho các tổ chức nói chung?  

– (S): .com 

– (S): .net

– (S): .edu

– (Đ)✅: .org  

5. Ethernet là?  

– (S): Một mạng trong lịch sử của Internet.

– (S): Một giao thức của Internet

– (S): Một phần trong mô hình OSI.

– (Đ)✅: Một chuẩn mạng cục bộ (LAN).   

6. Đâu là đặc điểm của E-learning?  

– (S): Thiếu phương tiện trao đổi giữa học viên và giáo viên

– (Đ)✅: Việc học không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. 

– (S): Không cần có máy tính cũng có thể học

– (S): Tiện lợi, người học không cần phải trang bị bất cứ thứ gì vẫn có thể học tốt  

7. Khi nói về E-learning, thuật ngữ LMS là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?  

– (S): Learning Motion System

– (S): Learning Management Site

– (Đ)✅: Learning Management System 

– (S): Learning Main System  

8. Đâu KHÔNG phải là thành phần trong mô hình hệ thống của eLearning  

– (S): Hạ tầng truyền thông và mạng

– (S): Nội dung đào tạo

– (S): Hạ tầng phần mềm 

– (Đ)✅: Đội ngũ kỹ sư, thiết kế và giảng viên  

9. Đâu là khó khăn đối với người học trong môi trường của eLearning?  

– (S): Tốn thời gian đi lại để tham dự các buổi học.

– (S): Không tổng hợp được kiến thức có trong bài giảng.

– (Đ)✅: Yêu cầu tính kiên trì, sự quyết tâm, tính tự giác cao hơn. 

– (S): Không ghi chép lại được các ý chính có trong bài giảng.  

10. Bộ giao thức nào được sử dụng phổ biến trên Internet?  

– (Đ)✅: TCP/IP. 

– (S): H.324.

– (S): IPX/SPX.

– (S): AppleTalk.  

11. Các đặc trưng cơ bản của mạng WAN?  

⇒ Tốc độ truyền dữ liệu thấp so với mạng cục bộ có cùng chi phí.

⇒ Tất cả 3 phương án đều đúng 

⇒ Độ tin cậy truyền dữ liệu thấp hơn so với mạng LAN

⇒ Hoạt động trên phạm vi địa lý rộng, ra ngoài phạm vi một tòa nhà  

12. Tên miền nào được dùng cho tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực thương mại tại Việt Nam?  

⇒ .org.vn

⇒ .edu.vn

⇒ .net.vn 

⇒ .com.vn  

13. Trong hoạt động của hệ thống eLearning, học viên có thể làm gì?  

⇒ Trao đổi thông tin trực tuyến với bạn học và giảng viên 

⇒ Trao đổi báo cáo, số liệu thống kê về điểm thi

⇒ kiểm tra của lớp học

⇒ Thay đổi quyền truy nhập, sử dụng tài nguyên của người khác

⇒ Thay đổi, cập nhật nội dung tài liệu, bài giảng có trong hệ thống  

14. Đâu là quan điểm của eLearning đối với người học?  

⇒ Học dễ dàng, tốn ít thời gian 

⇒ Học theo khả năng của người học

⇒ Không phải đến trường

⇒ Không cần phải học lý thuyết  

15. Internet được hình thành từ dự án nào dưới đây?  

⇒ Từ một dự án nghiên cứu của Bộ quốc phòng Anh.

⇒ Từ một dự án nghiên cứu của Bộ quốc phòng Pháp.

⇒ Từ một dự án nghiên cứu của Bộ.

⇒ Từ một dự án nghiên cứu của Bộ quốc phòng Mỹ.   

16. Safari là một trình duyệt Web được phát triển bởi tập đoàn nào?  

⇒ Apple. 

⇒ Google

⇒ IBM

⇒ Microsoft  

17. ARPANET đã ngừng hoạt động vào khoảng năm nào?  

⇒ 1990 

⇒ 2000

⇒ 1970

⇒ 1980  

18. Upload là gì?  

⇒ Là một giao thức truyền file trên Internet

⇒ Là thuật ngữ chỉ việc tải dữ liệu từ các máy tính Client lên Server (máy chủ) 

⇒ Là thuật ngữ mô tả việc mở các trang web từ server

⇒ Là thuật ngữ chỉ việc lưu trữ dữ liệu trên mạng Internet.  

19. HTTP là gì?  

⇒ Là tên của trang web.

⇒ Là ngôn ngữ để soạn thảo nội dung các trang Web.

⇒ Là địa chỉ của trang Website: 

⇒ Là giao thức truyền siêu văn bản.  

20. Đâu là chức năng của LMS?  

⇒ Quản lý các công cụ thiết kế nội dung học tập

⇒ Quản lý một dự án công nghệ eLearning

⇒ Quản lý các quá trình học tập của người học

⇒ Quản lý các quá trình tạo ra nội dung học tập   

21. Có mấy hoạt động chính đối với học viên trong lớp học eLearning?  

⇒ 2

⇒ 5

⇒ 4 

⇒ 3  

22. Đâu là nhược điểm của eLearning theo quan điểm của các cơ sở đào tạo?  

⇒ Chi phí chuyển đổi, phát triển nội dung bài giảng rất lớn so với giáo trình, bài giảng truyền thống 

⇒ Giảng viên và học viên phải đi lại nhiều.

⇒ Chi phí tổ chức, quản lý đào tạo cao, nhất là khi tổ chức nhiều khóa học với số lượng động học viên.

⇒ Thời gian của một chu trình đào tạo kéo dài hơn khóa học truyền thống  

23. HTML (HyperText Markup Language) là gì?  

⇒ Là ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web, nghĩa là các mẫu thông tin được trình bày trên World Wide Web

⇒ Là ngôn ngữ dùng để lập trình các trang Web và các văn bản đa phương tiện trên máy tính.

⇒ Là ngôn ngữ giao tiếp giữa người dùng và máy tính.

⇒ Địa chỉ dùng để xác định đối tượng nhận và gửi thông tin trên Internet.  

24. Internet là gì?  

⇒ Là kho thông tin được tổ chức, lưu trữ bởi nhiều quốc gia trên toàn cầu một cách độc lập.

⇒ Là một hệ thống mạng thông tin toàn cầu được kết nối từ rất nhiều hệ thống mạng có quy mô nhỏ hơn. 

⇒ Là một ứng dụng mà người sử dụng được phép cài đặt và phát triển

⇒ Là một hệ thống mạng của Mỹ xây dựng và tự làm chủ.  

25. Tên miền nào được dùng cho tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo?  

⇒ .net

⇒ .org

⇒ .edu 

⇒ .com  

26. Kỹ năng nào dưới đây không nhất thiết cần có đối với việc học eLearning?  

⇒ Kỹ năng ghi chép 

⇒ Kỹ năng đọc

⇒ Kỹ năng đánh máy và sử dụng máy tính

⇒ Kỹ năng ứng xử  

27. Thuật ngữ Internet Explorer là?  

⇒ Là ứng dụng duy nhất dùng để kết nối Internet.

⇒ Là 1 chuẩn mạng của cục bộ.

⇒ Là trình duyệt web dùng để hiển thị các trang web trên Internet. 

⇒ Là một bộ giao thức của mạng LAN.  

28. Khẳng định nào sau đây là đúng?  

⇒ Internet là mạng không dây.

⇒ Internet là mạng MAN.

⇒ Internet là mạng WAN. 

⇒ Internet là một mạng LAN.  

29. Mạng nào là mạng tiền thân của Internet?  

⇒ ARPANET 

⇒ LAN

⇒ WAN

⇒ MAN  

30. Tên miền sau là tên miền cấp mấy: home.vnn.vn  

⇒ 1

⇒ 3

⇒ 4

⇒ 2   

31. Đâu là tiêu chuẩn về mục tiêu của nguyên lý đào tạo “Lấy người học làm trung tâm”?  

⇒ Chương trình hướng vào sự chuẩn bị phục vụ thiết thực cho môi trường làm việc.

⇒ Học viên tự chịu trách nhiệm về kết quả học tập và tự đánh giá

⇒ Người học có thể chủ động, tích cực tham gia

⇒ Tôn trọng nhu cầu và khả năng tiếp cận tri thức của người học  

32. Chức năng nào dưới đây KHÔNG phải của LMS?  

⇒ Quản lý việc xây dựng bài giảng điện tử

⇒ Quản lý việc thi kiểm tra qua mạng

⇒ Quản lý quyền truy nhập vào bài giảng

⇒ Quản lý tiến độ học tập của sinh viên   

33. Trong hoạt động của eLearning, ngân hàng học liệu điện tử dùng để. Hãy chọn phương án sai  

⇒ Làm công cụ chính hỗ trợ cho đội ngũ thiết kế 

⇒ Cơ sở dữ liệu lưu trữ các đơn vị kiến thức cơ bản

⇒ Làm cổng thông tin để người học truy cập, học tập và trao đổi

⇒ Cơ sở dữ liệu lưu trữ các bài giảng điện tử  

34. Để các máy tính trên mạng có thể liên lạc với nhau, thì mỗi máy tính cần có…?  

⇒ Địa chỉ IP. 

⇒ Địa chỉ MAC

⇒ Giao thức TCP.

⇒ Địa chỉ Local.  

35. Một cách đầy đủ nhất, E-Learning là gì?  

⇒ Một tập hợp các ứng dụng và quá trình tạo lập, phân phối, quản lý và hợp tác trong việc giảng dạy và học tập sử dụng công nghệ web và thông qua mạng Internet. 

⇒ Việc học tập thông qua các Website dành cho giáo dục và đào tạo từ xa có trên mạng Internet

⇒ Một công cụ tạo bài giảng điện tử, bài giảng đa phương tiện

⇒ Việc giảng dạy sử dụng công nghệ Web và thông qua mạng Internet.  

36. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML là?  

⇒ Là ngôn ngữ lập trình bậc cao, dùng để xây dựng các trang Web có khả năng tương tác cao. 

⇒ Là 1 ngôn ngữ lập trình hệ thống rất mạnh.

⇒ Là 1 ngôn ngữ lập trình ứng dụng rất mạnh.

⇒ Là ngôn ngữ thiết kế Web đơn giản, sử dụng các thẻ để tạo ra các trang văn bản hỗn hợp.  

37. Internet Explorer là ứng dụng do công ty nào phát hành?  

⇒ Apple

⇒ Yahoo

⇒ Microsoft 

⇒ Google  

38. Hình thức nào dưới đây được sử dụng phổ biến trong môi trường eLearning?  

⇒ Lớp học thông qua hệ thống truyền hình (học qua truyền hình)

⇒ Lớp học thông qua việc gửi băng Cassette hoặc băng video

⇒ Lớp học thông qua hệ thống phát thanh (học qua đài phát thanh)

⇒ Lớp học thông qua các trang Web, hệ thống truyền hình trực tuyến   

39. Kiên trì, tự giác và quyết tâm để chiếm lĩnh tri thức thuộc điều kiện nào sau đây?  

⇒ Về kiến thức

⇒ Về trang thiết bị

⇒ Tất cả các điều kiện 

⇒ Về thái độ học tập  

40. Đặc trưng cơ bản của mạng LAN là:  

⇒ Quy mô của mạng nhỏ, phạm vi hoạt động vào khoảng vài km. Các máy trong một tòa nhà, một cơ quan hay xí nghiệp,… nối lại với nhau. 

⇒ Tốc độ truyền dữ liệu cao, từ 10÷100 Mbps đến hàng trăm Gbps, độ tin cậy cao.

⇒ Tất cả 3 phương án đều đúng

⇒ Quản trị và bảo dưỡng mạng đơn giản.  

41. ARPANET là?  

⇒ Một chuẩn mạng diện rộng (MAN).

⇒ Một chuẩn mạng cục bộ (LAN).

⇒ Mô hình phân tầng OSI.

⇒ Một mạng máy tính do bộ quốc phòng Mỹ xây dựng, có thể coi là tiền thân của Internet.   

42. Dịch vụ Internet được chính thức cung cấp tại Việt nam vào năm nào?  

⇒ 2000

⇒ 1986

⇒ 1997 

⇒ 1990  

43. Hoạt động nào dưới đây là hình thức trao đổi tương tác đồng bộ (thời gian thực)?  

⇒ Soạn và gửi bài lên diễn đàn (Forum)

⇒ Sử dụng các công cụ hỗ trợ trực tuyến (Chatting, voice,…) 

⇒ Trao đổi trên cổng thông tin điện tử của nhà trường

⇒ Soạn và gửi thư điện tử .  

44. Website là gì?  

⇒ Là một phần mềm máy tính, cung cấp các thông tin cho người sử dụng

⇒ Là một phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên localhost

⇒ Là một tập hợp trang Website: 

⇒ Là một hệ thống thông tin toàn cầu.  

45. Tên miền (Domain name) là gì?  

⇒ Tên của người dùng được cấp khi sử dụng dịch vụ email trên mạng Internet

⇒ Là tên của một giao thức truyền File.

⇒ Là tên định danh cho một địa chỉ IP để giúp dễ nhớ, dễ hiểu hơn.

⇒ Tên của một máy tính tham gia trong hệ thống mạng.   

47. Phát biểu nào sau đây là đúng?  

⇒ Tại Việt Nam: tên miền được quản lý và cung cấp bởi VNNIC

⇒ Hệ thống tên miền (DNS) – Domain Name System bao gồm rất nhiều thành phần cấu tạo nên cách nhau bởi dấu chấm (.) hoặc (;)

⇒ Tên miền là tên chỉ được cung cấp giao dịch bởi 1 công ty hay tổ chức sử dụng trên Internet.

⇒ Chỉ có một hệ thống tên miền thuộc cấp cao nhất tại mỗi quốc gia   

48. DNS là tên viết tắt của tên tiếng anh nào dưới đây?  

⇒ Domain Network System.

⇒ Dynamic Name System.

⇒ Domain Name System. 

⇒ Dynamic Network System.  

49. Hoạt động Thi hết môn đối với người học trên hệ thống EHOU là?  

⇒ Người học chỉ sử dụng bút chì để tô vào đáp án đúng theo quy định được cung cấp tại buổi thi

⇒ Hình thức thi chủ yếu là trắc nghiệm khách quan

⇒ Chủ yếu là tổ chức thi tập trung trên lớp

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng  

50. Cổng thông tin là gì?  

⇒ Là trang Web thương mại điện tử, bán hàng online.

⇒ Là trang Web mà tại đó người học có thể học bài mà không cần liên kết đến link khác.

⇒ Là các trang Web được đăng tải trên mạng internet để mọi người có thể chat, trò chuyện với nhau.

⇒ Là trang web mà từ đây bạn có thể dễ dàng truy cập đến các trang web hoặc các dịch vụ khác của nhà cung cấp.   

51. Mục đích của bài kiểm tra trắc nghiệm được dùng để:  

⇒ Để người học tự củng cố kiến thức.

⇒ Tính điểm giữa kỳ của người học.

⇒ Do hệ thống yêu cầu phải có.

⇒ Tính điểm chuyên cần của người học  

52. Theo quy định đối với bài kiểm tra trắc nghiệm trên hệ thống EHOU, người học có thể thực hiện bao nhiêu lần?  

⇒ Không quy định số lần và người học có thể thực hiện bất kỳ thời gian nào tùy ý

⇒ 1 lần duy nhất và tính điểm giữa kỳ

⇒ Tối đa 3 lần và tính điểm cao nhất.

⇒ Không quy định số lần, người học chí có thể luyện tập trong thời gian quy định của môn học và sẽ tính điểm cao nhất trong số lần thực hiện  

53. Bài giảng Audio là:  

⇒ Bài giảng có dạng văn bản, cung cấp cho người học đầy đủ các kiến thức của bài học dưới dạng Text, người học có thể down về học.

⇒ Các bài giảng dạng Rich Media, sinh viên có thể vào đọc slide và nghe giảng trực tiếp trên hệ thống. 

⇒ Bài giảng của mỗi buổi học trực tuyến qua lớp học ảo được ghi lại dưới dạng video và upload lên, sinh viên có thể vào đó học lại.

⇒ Bài giảng được ghi lại dưới dạng các file âm thanh (file .mp3) và sinh viên có thể nghe giảng lại để hiểu bài hơn.  

54. Nội dung học lý thuyết của từng tuần học được truyền tải dưới dạng chính nào?  

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng

⇒ Audio và Ebook 

⇒ Rich Media

⇒ Video  

55. Bài luyện tập được đăng tải trên hệ thống EHOU nhằm mục đích?  

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng

⇒ Giúp người học luyện tập trước khi tham dự kỳ thi hết môn

⇒ Giúp người học củng cố kiến thức của từng bài học, môn học

⇒ Kết quả được tính vào điểm chuyên cần của người học  

56. Bài giảng điện tử được đăng tải trên hệ thống EHOU là gì?  

⇒ Là bài giảng đa phương tiện, người học vào lớp học EHOU để học và tương tác.

⇒ Là bài giảng của buổi trên lớp Vclass được kỹ thuật viên ghi lại dưới dạng video và upload lên, người học có thể vào để xem. 

⇒ Là bài giảng được ghi lại dưới dạng các file âm thanh và sinh viên có thể nghe giảng lại để hiểu bài.

⇒ Bài giảng có dạng văn bản, cung cấp cho người học đầy đủ các kiến thức của bài học dưới dạng Text, người học có thể xem và tải về máy.  

57. Hệ thống EHOU sẽ thông báo điểm môn học theo hình thức chủ yếu nào?  

⇒ Tổng hợp tất cả các môn học, sau đó gửi Email cho người học 

⇒ Người học muốn biết điểm thì đến tại phòng đào tạo của nhà trường

⇒ Tự động cập nhật trên hệ thống và người học theo dõi thông qua tài khoản của mình

⇒ Gửi Fax đến từng người học  

58. Diễn đàn trên lớp học EHOU sẽ giúp người học:  

⇒ Trao đổi một cách đồng bộ với các thành viên. 

⇒ Trao đổi, thảo luận, bày tỏ ý kiến về những vấn đề người học quan tâm.

⇒ Xem và tương tác với các trò chơi và thông tin khác ở trên Internet.

⇒ Xem và tương tác với các văn bản, hình ảnh.  

59. Hoạt động Học lý thuyết là?  

⇒ Quá trình tiếp thu kiến thức

⇒ Quá trình theo dõi và lĩnh hội nội dung trong bài giảng đa phương tiện.

⇒ Quá trình nghiên cứu các chuyên đề, các kỹ năng hoặc các bài giảng dạng Text, Ebook,..

⇒ Tất cả các phương án đều đúng  

60. Lớp học Vclass là gì?  

⇒ Là lớp học dành cho người học thực hành như tại tại phòng máy, xưởng thực hành

⇒ Là lớp học trực tuyến có sự tham gia trực tiếp của giảng viên, người học có thể trao đổi – thảo luận trực tiếp với giảng viên, bạn bè cùng lớp

⇒ Là lớp học chỉ dành riêng cho một nhóm người học

⇒ Là lớp học mà người học phải tập trung tại phòng học để giảng viên giảng bài  

61. Bài giảng VIDEO được đăng tải trên hệ thống EHOU là gì?  

⇒ Là bài giảng có dạng văn bản, cung cấp cho người học đầy đủ các kiến thức của bài học dưới dạng Text, người học có thể down về học.

⇒ Là bài giảng được thiết kế với mục đích là quay lại những thao tác, kỹ thuật để hướng dẫn người học, hoặc quay lại buổi học trực tuyến Vclass để người học xem lại. 

⇒ Các bài giảng dạng Rich Media, sinh viên có thể vào đọc slide và nghe giảng trực tiếp trên hệ thống.

⇒ Bài giảng được ghi lại dưới dạng các file âm thanh (file .mp3) và sinh viên có thể nghe giảng lại để hiểu bài hơn.  

62. Hoạt động Thực hành – luyện tập trên hệ thống EHOU giúp người học?  

⇒ Là hoạt động bắt buộc đối với người học

⇒ Củng cố lại kiến thức của môn học, bài học

⇒ Tất cả các phương án đều đúng 

⇒ Tự đánh giá được khả năng học tập của người học  

63. Đặc điểm nổi bật của eLearning so với phương thức đào tạo truyền thống là gì?  

⇒ Học liệu chính xác và hay hơn truyền thống.

⇒ Người học chăm chỉ hơn.

⇒ Người học chủ động lựa chọn về nội dung, thời gian và địa điểm học tập của mình. 

⇒ Học viên và giảng viên gặp nhau thường xuyên hơn.  

64. Bài giảng dạng Text là gì?  

⇒ Là tài liệu ở dạng văn bản, cung cấp cho người học đầy đủ các kiến thức của bài học dưới dạng Text, người học có thể tải về máy. 

⇒ Các bài giảng dạng Rich Media, sinh viên có thể vào học trực tiếp trên hệ thống.

⇒ Bài giảng của mỗi buổi học trực tuyến qua lớp học ảo được ghi lại dưới dạng video và upload lên, sinh viên có thể vào đó học lại.

⇒ Bài giảng được ghi lại dưới dạng các file âm thanh (file .mp3) và sinh viên có thể nghe giảng lại để hiểu bài hơn.  

65. Bài kiểm tra được đăng tải trên hệ thống EHOU nhằm mục đích?  

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng

⇒ Kết quả kiểm tra được tính vào điểm giữa kỳ của môn học

⇒ Hoạt động bắt buộc của người học được đăng tải và ghi rõ trên lớp học

⇒ Hình thức kiểm tra có thể là trên lớp học, có thể là bài tập nhóm, bài tập về nhà, bài tập kỹ năng  

66. Kết nối với lớp học Vclass sinh viên cần phải chuẩn bị những gì?  

⇒ Máy tính bảng có kết nối được Internet.

⇒ Máy vi tính có kết nối Internet.

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng

⇒ Điện thoại di động thông minh, sử dụng hệ điều hành Android hoặc iOS kết nối được Internet.  

67. Nếu không đăng nhập được vào lớp học, người học nên làm gì?  

⇒ Cố gắng chờ đến khi có thể khắc phục được

⇒ Nhờ sự giúp đỡ của bạn bè những người am hiểu về máy tính

⇒ Gửi email, gọi điện cho cố vấn học tập hoặc cán bộ của nhà trường 

⇒ Trực tiếp đến trường để gặp kỹ thuật hỗ trợ.  

69. Hệ thống câu hỏi ôn luyện trắc nghiệm trên hệ thống có đặc điểm:  

⇒ Người học chỉ được thực hiện tối đa 2 lần.

⇒ Chỉ được mở ra ở tuần cuối cùng của môn học.

⇒ Hạn chế số câu hỏi theo yêu cầu của giảng viên.

⇒ Không giới hạn số lần làm bài cũng như thời gian hết hạn nộp bài.   

70. Thường thì lớp học Vclass sẽ mở trước giờ học là?  

⇒ Trước 2h-3h

⇒ Đúng giờ

⇒ 15-30 phút 

⇒ Liên tục mở  

71. Lớp học trực tuyến là gì?  

⇒ Là nơi mà nhà cung cấp đăng tải các bài học, các nhiệm vụ học tập để học viên học, trao đổi thảo luận và luyện tập

⇒ Là một trang Web chứa các thông tin , các quy định, nhiệm vụ đối với người học

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng

⇒ Là nơi để mọi người có thể truy cập vào và cùng chia sẻ kiến thức ở mọi nơi và mọi thời điểm.  

72. Các bài kiểm tra trên hệ thống dưới hình thức tự luận hoặc bài tập kỹ năng sẽ?  

⇒ Giảng viên chấm và thông báo kết quả trên hệ thống mà sẽ thông báo qua email. 

⇒ Giảng viên chấm bài trực tiếp trên hệ thống và thông báo kết quả qua hệ thống tài khoản của người học.

⇒ Bộ phận giáo vụ in ra và chuyển cho Giảng viên chấm.

⇒ Hệ thống tự động chấm điểm và thông báo cho người học.  

73. Các hoạt động học tập được quy định trên hệ thống EHOU là?  

⇒ Hoạt động Học lý thuyết, Hỏi đáp – Trao đổi, Luyện tập – thực hành và Thi – kiểm tra đánh giá 

⇒ Hoạt động Học lý thuyết, Trao đổi – hỏi đáp, Luyện tập – đánh giá

⇒ Hoạt động học lý thuyết và trao đổi

⇒ Hoạt động học lý thuyết và luyện tập  

74. Theo quy định đối với bài luyện tập trắc nghiệm trên hệ thống EHOU, người học có thể thực hiện bao nhiêu lần?  

⇒ 1 lần duy nhất và không tính điểm

⇒ Tối đa 3 lần và tính điểm cao nhất

⇒ Không quy định số lần, người học có thể luyện tập trong thời gian quy định và sẽ tính điểm cao nhất trong số lần thực hiện 

⇒ Không quy định số lần và người học có thể thực hiện bất kỳ thời gian nào tùy ý  

75. Đâu không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?  

⇒ Skype

⇒ Box 

⇒ SkyDrive

⇒ Dropbox  

76. Dịch vụ nào không phải là dịch vụ Chat?  

⇒ Facebook Messenger

⇒ Google Hangout 

⇒ SkyDrive

⇒ Yahoo  

77. Đâu không phải là tính năng của Gmail?  

⇒ Tích hợp trên nhiều thiết bị

⇒ Tích hợp tính năng Hangouts để trò chuyện với bạn bè 

⇒ Chỉ chạy duy nhất trên Windows

⇒ Sử dụng cho công việc mang tính chuyên nghiệp  

78. Dịch vụ tiện ích Chat Voice là dịch vụ gì?  

⇒ Cho phép chat bằng âm thanh, giống như gọi điện thoại

⇒ Cho phép chat bằng âm thanh và hình ảnh trực tiếp

⇒ Cho phép chat và lưu lại nội dung cuộc hội thoại 

⇒ Cho phép chat thông qua việc gửi các tin nhắn không giới hạn độ dài, có kèm biểu tượng hình ảnh  

79. Đâu không phải là tính năng của Gmail?  

⇒ Cho phép gửi tin nhắn với tốc độ nhanh và an toàn

⇒ Cho phép tìm thư theo tên người dùng, theo nội dung từ khóa, theo nhóm người sử dụng, 

⇒ Cho phép lọc thư theo nhiều lĩnh vực khác nhau như: Thương mại, quảng cáo, nhu cầu riêng tư,…

⇒ Cho phép gửi File có dung lượng lớn hơn 30Mb  

80. Ưu điểm của dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến là gì?  

⇒ Có khả năng làm việc trên nhiều nền tảng từ máy tính đến di động.

⇒ Tốc độ nhanh truyền tải dữ liệu nhanh và sự ổn định cao.

⇒ Dễ sử dụng, không cần cài đặt

⇒ Sử dụng dữ liệu tại bất cứ nơi đâu, thông qua thiết bị truy cập và được kết nối Internet.   

81. Dropbox là dịch vụ gì?  

⇒ Tất cả các phương án đều đúng

⇒ Dịch vụ lưu trữ trực tuyến hỗ trợ nhiều loại thiết bị khác nhau.

⇒ Dịch vụ lưu trữ trực tuyến hỗ trợ việc sao lưu tự động với độ tin cậy cao.

⇒ Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến với khả năng đồng bộ theo thời gian thực.  

82. Dropbox cho phép đồng bộ dữ liệu lưu trữ trực tuyến với máy tính sử dụng hệ điều hành nào?  

⇒ Mac

⇒ Tất cả các phương án đều đúng

⇒ Linux

⇒ Windows  

83. Khẳng định nào sau đây là sai?  

⇒ Google Drive có khả năng khôi phục dữ liệu bị xóa trước 30 ngày nếu chưa xóa khỏi thùng rác.

⇒ Google Drive có tính năng tạo khảo sát online lấy ý kiến khách hàng

⇒ Google Drive chạy được cả ứng dụng Powerpoint và map

⇒ Google Drive có khả năng khôi phục dữ liệu bị xóa trước 60 ngày  

84. Khẳng định nào sau đây là sai?  

⇒ Ngoài tính năng chia sẻ, còn có chức năng chỉnh sửa online một số ứng dụng

⇒ Cho phép chỉnh sửa ảnh online và kết nối Google + 

⇒ Tự động đồng bộ dữ liệu mà không cần cài đặt GoogleDrive trên máy tính

⇒ Cung cấp ít nhất 3 chế độ phân quyền trong GDrive  

85. Đâu là dịch vụ thư điện tử của Google cung cấp?  

⇒ Outlook

⇒ HotMail

⇒ Gmail 

⇒ Email  

86. Đâu là cú pháp cho phép tìm kiếm thông tin trên Google theo tên của website?  

⇒ Site 

⇒ Filetype

⇒ Define

⇒ Allintext  

87. Để tìm kiếm với Google đạt hiệu quả cao thì có 1 vài lời khuyên cho người dùng là?  

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng

⇒ Bỏ qua chính tả.

⇒ Không cần quan tâm đến chữ hoa hay chữ thường.

⇒ Sử dụng các từ mô tả theo suy nghĩ.  

88. Bạn có thể ứng dụng Google Drive vào trong học tập elearning như thế nào?  

⇒ Tất cả các phương án trên đều đúng 

⇒ Hỗ trợ bạn trong việc phân bổ các nhiệm vụ cho các thành viên như bài tập kỹ năng, bài tập nhóm

⇒ Hỗ trợ bạn bè cùng học tập nhóm

⇒ Chúng chia sẻ những tài liệu, thông tin cho bạn bè để học tập tốt hơn  

89. Dịch vụ nào sau đây là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?  

⇒ OneDrive.

⇒ Google Drive

⇒ Tất cả các phương án đều đúng

⇒ Dropbox, Box.  

90. Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến là gì?  

⇒ Là dịch vụ cho phép lưu trữ trên thiết bị ổ cứng di động .

⇒ Là dịch vụ lưu trữ trực tiếp trên thẻ nhớ.

⇒ Là dịch vụ lưu trữ trên thiết bị USB di động

⇒ Là dịch vụ lưu trữ dữ liệu tại một máy chủ trên Internet.  

91. Đâu không phải là dịch vụ thư điện tử:  

⇒ Hotmail

⇒ GDrive 

⇒ Gmail

⇒ Yahoo Mail  

92. Để cả nhóm bạn bè, đồng nghiệp cùng làm việc chung trên 1 file dữ liệu trực tuyến. Điều nào sau đây là đúng?  

⇒ Bạn tải File lên Google Drive và chia sẻ cho mọi người là có thể thực hiện được

⇒ Chỉ cần tải file lên Google Drive là có thể thực hiện được.

⇒ Bạn tải File lên Google Drive, mở file bằng ứng dụng tương ứng và chia sẻ file có phân quyền sửa đổi. 

⇒ Bạn tải file lên Google Drive, chia sẻ cho mọi người và phân quyền sửa đổi  

93. Lợi ích của dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?  

⇒ Bạn có thể truy cập, sử dụng dữ liệu tại bất cứ nơi đâu miễn là thiết bị được kết nối Internet.

⇒ Giảm thiểu nguy cơ mất dữ liệu khi sự cố xảy ra với các biện pháp lưu trữ truyền thống.

⇒ Tất cả các phương án đều đúng

⇒ Bạn có thể chia sẻ file, tổ chức làm việc nhóm, phân quyền sử dụng  

94. Muốn Google Drive tự động đồng bộ dữ liệu tại máy tính của bạn lên máy chủ Google, bạn phải làm gì?  

⇒ Sử dụng tài khoản Google, cài đặt ứng dụng trên PC

⇒ Sử dụng tài khoản Google, cài đặt ứng dụng Web và ứng dụng trên PC

⇒ Bạn đăng ký tài khoản với Google Drive và tải File lên là tự động đồng bộ

⇒ Sử dụng tài khoản Google, cài đặt ứng dụng Web và ứng dụng trên PC . Cấu hình chế độ tự động  

95. Đâu không phải là tính năng của Google Drive?  

⇒ Cho phép bạn chia sẻ thông qua Gmail, Facebook, Google+

⇒ Cho phép người thứ ba có thể được chỉnh sửa 

⇒ Cho phép bạn chia sẻ với nhiều người cùng lúc

⇒ Cho phép đánh dấu những nội dung mà người khác thay đổi  

96. Dịch vụ mạng xã hội là gì?  

⇒ Là một cộng đồng người sử dụng máy tính có cùng sở thích.

⇒ Xây dựng riêng cho một cộng đồng người dùng Internet cùng tham gia một công việc chung.

⇒ Là một mạng máy tính công cộng cho phép nhiều người cùng sử dụng một thời điểm

⇒ Là dịch vụ cung cấp một xã hội ảo trên Internet cho phép mọi người tham gia đều có thể kết nối với nhau, trò chuyện, viết dòng thời gian,….   

97. Trình duyệt web là một phần mềm ứng dụng cho phép người sử dụng làm gì?  

⇒ Hiển thị nội dung của trang web dưới dạng trực quan

⇒ Kết nối tới server chứa trang web và tải nội dung trang web về máy

⇒ Hỗ trợ người dùng tương tác với trang web.

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng  

98. Các dịch vụ phổ biến trên Internet được phát triển và cung cấp bởi?  

⇒ Duy nhất công ty Google

⇒ Công ty Facebook

⇒ Các đơn vị, cá nhân, kể cả bạn cũng có thể cung cấp được

⇒ Công ty Microsoft  

99. Dịch vụ lưu trữ trực tuyến sẽ thực hiện đồng bộ lại dữ liệu khi nào?  

⇒ Đồng bộ hóa tất cả dữ liệu trong tài khoản 

⇒ Đồng bộ hóa toàn bộ thư mục chứa các file có sự thay đổi

⇒ Chỉ đồng bộ hóa phần bị thay đổi

⇒ Đồng bộ hóa những dữ liệu thuộc cùng một kiểu (hình ảnh / âm thanh / văn bản / …)  

100. Với Google, tính năng Voice Search là gì?  

⇒ Tìm kiếm theo hình ảnh

⇒ Tìm kiếm theo từ khóa

⇒ Tìm kiếm theo giọng nói 

⇒ Tìm kiếm theo thể loại bất kỳ  

101. Dịch vụ nào của Google được sử dụng để kinh doanh quảng cáo hình ảnh chuyên nghiệp trên Internet?  

⇒ Google App

⇒ Google Mail

⇒ Google +

⇒ Google Display Network (GDN)   

102. Lợi ích của việc sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến  

⇒ Tất cả các phương án đều đúng 

⇒ Phù hợp với người học eLearning

⇒ Phòng ngừa được nguy cơ mất dữ liệu

⇒ Tiện lợi, linh hoạt, giảm chi phí  

103. Tính đến năm 2015, khi đăng ký tài khoản của dịch vụ Box, bạn sẽ được cung cấp bao nhiêu Gb miễn phí?  

⇒ 5Gb

⇒ 20Gb

⇒ 10Gb 

⇒ 15Gb  

104. Dịch vụ Skype có thể sử dụng trên:  

⇒ Máy tính bảng

⇒ Smartphone

⇒ Tất cả các phương án đều đúng

⇒ Máy tính cá nhân  

105. Hình thức phổ biến nhất để tìm kiếm các thông tin, dữ liệu trên Internet là?  

⇒ Thông qua các trang thương mại điện tử trực tuyến như Ebayer, Muare,…

⇒ Thông qua các công cụ tìm kiếm ví dụ như Google, Bing,.. 

⇒ Thông qua các chương trình quảng cáo, bán hàng

⇒ Thông qua các dịch vụ tương tự như teamviewer, Skype…  

106. Kỹ thuật mã hóa dữ liệu thường được sử dụng đối với dịch vụ lưu trữ trực tuyến là?  

⇒ Kỹ thuật AES-256 bit 

⇒ Kỹ thuật AES-512 bit 

⇒ Kỹ thuật AE-128 bit

⇒ Kỹ thuật AE-256 bit  

107. Đâu không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?  

⇒ Google Drive

⇒ HangOut 

⇒ Dropbox, Box.

⇒ OneDrive.  

108. Tính đến năm 2015, khi đăng ký tài khoản GDrive, bạn sẽ được cung cấp bao nhiêu Gb miễn phí?  

⇒ 10Gb

⇒ 20Gb

⇒ 5Gb

⇒ 15Gb   

109. Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến đồng bộ hóa khi dữ liệu bị thay đổi như thế nào?  

⇒ Đồng bộ hóa tất cả dữ liệu trong tài khoản

⇒ Chỉ đồng bộ hóa phần bị thay đổi

⇒ Đồng bộ hóa toàn bộ thư mục chứa các file có sự thay đổi

⇒ Đồng bộ hóa những dữ liệu thuộc cùng một kiểu (hình ảnh / âm thanh / văn bản / …)   

110. Muốn tìm kiếm một tài liệu theo ý muốn, bạn có thể?  

⇒ Sử dụng cú pháp Define

⇒ Sử dụng tính năng tìm kiếm nâng cao hoặc sử dụng cú pháp phù hợp với lĩnh vực tìm kiếm. 

⇒ Gõ từ khóa cần tìm vào ô Search

⇒ Sử dụng cú pháp ” ” kèm theo  

111. Khẳng định nào sau đây là SAI?  

⇒ Muốn sử dụng được Gmail bạn cần phải đăng ký tài khoản

⇒ Người có thể sử dụng số điện thoại để đăng ký tài khoản Gmail

⇒ Tài khoản của Gmail chỉ được dùng chung cho các dịch vụ của Google 

⇒ Tài khoản của Gmail được sử dụng cho tất cả các dịch vụ trên Internet  

112. Để tìm kiếm chính xác cả cụm từ với Google, bạn viết từ khóa như thế nào?  

⇒ Viết cụm từ khóa cần tìm trong cặp nháy kép ” ” 

⇒ Viết cụm từ khóa sau từ related.

⇒ Viết cụm từ khóa sau từ define.

⇒ Viết cụm từ khóa sau từ site.  

113. Để sử dụng được các dịch vụ trên Internet cần gì?  

⇒ Có đường truyền kết nối Internet

⇒ Tất cả các phương án đều đúng

⇒ Có cài đặt trình duyệt Internet phù hợp

⇒ Có đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ tương ứng  

114. Theo NIST, định nghĩa về dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?  

⇒ Là dịch vụ sử dụng công nghệ điện toán đám mây cho phép lưu trữ các file lên tài khoản email của người dùng như Gmail

⇒ Là dịch vụ sử dụng công nghệ điện toán đám mây cho phép quản lý các dữ liệu cá nhân và cho phép người dùng có thể truy xuất qua giao diện Web

⇒ Là dịch vụ sử dụng công nghệ điện toán đám mây cho phép truy cập qua mạng để lựa chọn và sử dụng chung tài nguyên trực tuyến một cách thuận tiện và nhanh chóng; đồng thời cho phép kết thúc sử dụng dịch vụ, giải phóng tài nguyên dễ dàng, giảm thiểu các giao tiếp với nhà cung cấp. 

⇒ Là dịch vụ sử dụng công nghệ điện toán đám mây cho phép sao lưu dữ liệu lên các thiết bị chuyên nghiệp.  

115. Google được thành lập năm nào?  

⇒ 1998 

⇒ 2000

⇒ 1999

⇒ 1997  

116. Nhóm nào thuộc nhóm các dịch vụ Chatting  

⇒ Skype, Yahoo, Hangout, Facebook Messenger, ICQ 

⇒ Google Hangout, Yahoo, Skype, ICQ, Safari, AOL Messenger

⇒ Yahoo, Skype, Firefox, Hangout, Facebook Messenger

⇒ Skype, Hangout, ICQ, Facebook Messenger, Chrome, Yahoo  

117. Ai là người sáng lập ra Google?  

⇒ Mark Zuckerberg và Steve Job.

⇒ Billgate và Sergey Brin.

⇒ Billgate và Mark Zuckerberg.

⇒ Larry Page và Sergey Brin.   

118. Download là gì?  

⇒ Là thuật ngữ chỉ việc lưu trữ dữ liệu lên mạng Internet.

⇒ Là thuật ngữ chỉ việc tải dữ liệu từ Server (máy chủ) về máy tính Client (máy khách) 

⇒ Là thuật ngữ mô tả việc mở trang web từ server

⇒ Là giao thức truyền file qua Internet  

119. Theo Sloan Consortium , Lớp học có sử dụng internet bao nhiêu % thì được gọi là lớp học eLearning  

⇒ Lớn hơn 70% 

⇒ 0%-30%

⇒ 15%- 50%

⇒ Nhỏ hơn 60%  

120. Trong hoạt động của hệ thống eLearning, học viên không được làm gì?  

⇒ Sử dụng các công cụ, phương tiện hỗ trợ cho việc học tập của mình.

⇒ Lấy nội dung bài giảng từ các giảng viên và chuyển chúng thành các bài giảng điện tử 

⇒ Thực hiện các bài test để tự kiểm tra kiến thức.

⇒ Sử dụng cổng thông tin người dùng để học tập, trao đổi với giảng viên  

121. Học tập trong môi trường eLearning, tính tự giác của người học được thể hiện thông qua hoạt động?  

⇒ Tập trung làm tất cả các bài tập, nhiệm vụ tại một thời điểm duy nhất

⇒ Tham gia Thi và nộp học phí đúng hạn 

⇒ Tự học, tự kiểm tra và đánh giá được kiến thức của mình

⇒ Đăng ký học tập đúng hạn.  

122. Khái niệm Trình duyệt Web là:  

⇒ Là một phần mềm ứng dụng để lập trình ra các trang Web trang web

⇒ Là phần mềm ứng dụng thiết kế giao diện Web

⇒ Tất cả các phương án đều đúng

⇒ Một phần mềm ứng dụng cho phép người sử dụng xem và tương tác với các văn bản, hình ảnh, đoạn phim, nhạc, trò chơi….  

123. E-Learning là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?  

⇒ Electron Learning

⇒ Electronic mail Learning

⇒ Electronic Learning 

⇒ Economic Learning  

124. Trong hoạt động của hệ thống eLearning, giảng viên có quyền gì?  

⇒ Cho phép học viên đăng ký, nộp học phí qua mạng.

⇒ Chủ động xây dựng, thiết kế lại các bài giảng điện tử theo chuẩn SCORM

⇒ Thực hiện chức năng quản lý, giáo vụ, đào tạo

⇒ Tham gia tương tác với học viên thông qua hệ thống quản lý học tập (LMS).   

125. Sứ mệnh của Google là gì?  

⇒ Sắp xếp và cung cấp các thông tin trên Internet và làm cho thông tin đó trở nên hữu ích hơn cho người dùng

⇒ Tìm kiếm dữ liệu trên internet và chuyển giao cho người dùng khi cần 

⇒ Cung cấp trình duyệt Internet cho người dùng cuối

⇒ Cung cấp các sản phẩm công nghệ cao đến với người dùng.  

126. Dịch vụ nào sau đây của Google là hoàn toàn miễn phí?  

⇒ Google Drive

⇒ Google Mail 

⇒ Google Adword

⇒ Google Search  

127. Chức năng chính của Teamviewer là?  

⇒ Tính năng truyền File

⇒ Tính năng gọi điện trực tuyến

⇒ Truy cập máy tính từ xa 

⇒ Tính năng Chát là chính  

128. Dịch vụ Skype cho phép bạn làm gì?  

⇒ Cho phép người dùng trò chuyện chuyện với nhau trên Internet thông qua tài khoản Skype

⇒ Sử dụng webcam để có thể vừa trò chuyện vừa nhìn thấy người trò chuyện với mình.

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng

⇒ Gọi điện thoại miễn phí giữa các tài khoản Skype với nhau và khả năng gọi đến số điện thoại kể cả cố định hoặc di động  

129. Với chức năng chia sẻ màn hình của Skype, bạn có thể?  

⇒ Tải dữ liệu của máy khách về máy mình

⇒ Bạn chỉ nhìn thấy màn hình hiển thị của máy khách 

⇒ Thay đổi, cấu hình được máy khách

⇒ Không cần sự cho phép của máy khách bạn vẫn truy cập được  

130. Skype là sản phẩm dịch vụ của tổ chức nào?  

⇒ Công ty Apple

⇒ Microsoft 

⇒ Công ty Google

⇒ Công ty truyền thông đa phương tiện ACCI của Mỹ  

131. Để truy cập vào máy khách thông qua Teamviewer bạn phải là gì?  

⇒ Máy khách phải cung cấp Your ID và Password 

⇒ Đăng ký tên người dùng

⇒ Chỉ cần cài đặt ứng dụng trên máy của mình

⇒ Chỉ cần máy khách cung cấp mật khẩu  

132. Nhận xét nào sau đây nói đúng về mạng xã hội Facebook tại Việt Nam:  

⇒ Facebook vào Việt Nam năm 2004

⇒ Facebook vào Việt Nam năm 2008 và sự gia tăng lượng người sử dụng Việt Nam nhanh hàng đầu của thế giới. 

⇒ Cả 3 phương án đều sai

⇒ Facebook có số lượng người dùng đứng thứ 2 so với một số trang mạng xã hội khác  

133. Facebook được cấp bằng sáng chế US patent 7669123 về những khía cạnh của News Feed vào thời gian nào?  

⇒ Ngày 9 tháng 6 năm 2006

⇒ Ngày 22 tháng 2 năm 2010

⇒ Ngày 6 tháng 9 năm 2006

⇒ Ngày 23 tháng 2 năm 2010   

134. Đâu không phải là đặc điểm của Google Calendar?  

⇒ Bạn có thể dễ dàng truy cập, tìm kiếm và thêm vào lịch làm việc của mình hay của nhóm cộng tác ở bất kỳ nơi nào thông qua Google Calendar

⇒ Bạn có thể tạo ra các lời mời hẹn gặp làm việc và gửi nó đến mọi tài khoản E-mail và hoàn toàn miễn phí.

⇒ Google Calendar là dịch vụ cho phép xây dựng lịch làm việc trực tuyến của mình trên mạng, cho phép mọi người hoặc các nhóm làm việc có thể liên kết làm việc trực tuyến ở bất kỳ nơi nào.

⇒ Bạn cần phải trả phí cho lưu lượng dữ liệu sử dụng khi xây dựng lịch làm việc trên Google Calendar   

135. Tháng 2 năm 2004 Facebook được ra mắt với cái tên là gì?  

⇒ Facebook

⇒ The Facebook 

⇒ Facebook.com

⇒ www.facebook.com  

136. Vào tháng 8 năm 2013, Facebook công bố những con số nào sau đây?  

⇒ Trung bình cứ 1 người có tham gia và like 89 group/fanpage, đã có 240 tỷ bức ảnh đã được upload lên và 350 triệu bức ảnh được upload hàng ngày.

⇒ 20 phút là thời gian trung bình của người dùng dành cho Facebook trong 1 ngày.

⇒ Tất cả phương án 

⇒ Có đến 1,15 tỷ người dùng và 699 triệu người dùng sử dụng hàng ngày, 1 người tham gia trung bình có 141,5 người bạn.  

137. Skype Voicemail là dịch vụ:  

⇒ Cho phép người dùng gửi tin nhắn.

⇒ Cho phép người dùng gọi điện trực tuyến.

⇒ cho phép người dùng khôi phục các tin nhắn đã bị xóa.

⇒ Lưu lại tin nhắn khi cuộc gọi không thành công   

138. Bạn có thể truy cập vào Google Calendar ở đâu và khi nào?  

⇒ Tại nơi làm việc và không cần có mạng Internet

⇒ Tại bất cứ đâu và không cần có mạng Internet

⇒ Ở bất cứ đâu và cần có mạng Internet 

⇒ Tại nơi làm việc và có mạng Internet  

139. Người sử dụng đăng nhập vào dịch vụ Google Calendar bằng tài khoản nào?  

⇒ Người dùng chỉ việc đăng nhập vào dịch vụ này bằng tài khoản Facebook

⇒ Người dùng chỉ việc sử dụng dịch vụ không cần tàu khoản đăng nhập

⇒ Người dùng chỉ việc đăng nhập vào dịch vụ này bằng tài khoản Gmail 

⇒ Người dùng chỉ việc đăng nhập vào dịch vụ này bằng tài khoản Yahoo  

140. Đâu là dịch vụ quản lý và theo dõi lịch cá nhân trực tuyến của Google?  

⇒ OneDrive

⇒ Box

⇒ Google Calendar 

⇒ Translate  

141. Dịch vụ chat Skype được cung cấp bởi công ty nào sau đây?  

⇒ Google

⇒ Windows

⇒ Yahoo

⇒ Microsoft   

142. SkypeOut là dịch vụ:  

⇒ Cho phép người dùng Skype có thể gọi điện đến một số điện thoại thuê bao bất kỳ với chi phí thấp 

⇒ Cho phép người dùng tải về các ứng dụng của Google

⇒ Cho phép người dùng xem phim trực tuyến.

⇒ Cho phép người dùng mua bán trực tuyến.  

143. Tài khoản Skype bạn có thể sử dụng dùng chung cho ?  

⇒ Không sử dụng chung cho các tài khoản này 

⇒ Google Mail

⇒ Google Drive

⇒ Facebook  

144. Ứng dụng Teamviewer trong học tập, bạn có thể làm gì?  

⇒ Tôi có thể Tổ chức họp nhóm hoặc giúp đỡ bạn bè khi cần

⇒ Khi máy của bạn gặp sự cố, tôi có thể nhờ cán bộ kỹ thuật EHOU trợ giúp

⇒ Tất cả các phương án đều đúng 

⇒ Tôi có thể lấy được tài liệu trên máy tính tại cơ quan khi đi công tác hoặc khi cần thiết nhất  

145. Google Calendar tích hợp đồng bộ với những ứng dụng và thiết bị nào?  

⇒ Lịch trên điện thoại di động

⇒ Tích hợp vào Gmail và lịch trên thiết bị di động của bạn

⇒ Không tích hợp và đồng bộ với ứng dụng cũng như thiết bị nào 

⇒ Tích hợp vào Gmail của bạn  

146. Bạn có thể xem lịch làm việc của mình qua các thiết bị nào?  

⇒ Máy tính

⇒ Thiết bị di động

⇒ Tất cả phương án 

⇒ SMS  

147. Những lợi ích không đúng của việc sử dụng Facebook với xã hội  

⇒ Công cụ quảng cáo cho các doanh nghiệp

⇒ Là môi trường kết nối bạn bè, kết nối cộng đồng, tạo nhật lý Online, Ghi nhớ ngày sinh nhật của bạn bè

⇒ Cập nhật thông tin của tổ chức cá nhân, quản lý ảnh, tạo nhóm học tập, làm việc và kinh doanh

⇒ Quản lý tài liệu lưu trữ trực tuyến  

148. Facebook Note là tính năng gì của Facebook?  

⇒ Facebook Notes được giới thiệu vào ngày 22 tháng 8 năm 2006, một tính năng viết blog cho phép nhúng các thẻ và hình ảnh 

⇒ Facebook Note được giới thiệu vào ngày 22 tháng 8 năm 2006, một tính năng quản lý tài liệu của Facebook

⇒ Facebook Notes được giới thiệu vào 22 tháng 2 năm 2010 một tính năng viết blog cho phép nhúng các thẻ và hình ảnh

⇒ Facebook Note được giới thiệu vào ngày 22 tháng 8 năm 2006, một tính năng quản lý hình ảnh của theo dòng thời gian  

149. Khẳng định nào sau đây là đúng?  

⇒ Có khả năng truy cập vào máy khách khi máy khách tắt nguồn hay Sleep 

⇒ Tính năng nhắn tin là tính năng chính của Teamviewer

⇒ Teamviewer có khả năng truyền file tốt hơn Skype

⇒ Không thể khởi động lại máy khách khi đang truy cập vào máy khách

150. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản được viết tắt thành?

HTML 

⇒ FTP

⇒ WWW

⇒ HTTP

151. Dịch vụ nào sau đâu có tính năng khác với Skype  

⇒ Yahoo Messenger,

⇒ Hangout

⇒ Google Doc 

⇒ AOL

152. Ai là người thành lập ra mạng xã hội Facebook?  

⇒ Lawrence Edward “Larry” Page và Sergey Brin đồng sáng lập ra Facebook

⇒ Facebook được sáng lập bởi hai sinh viên cao học tại trường Đại học Stanford là David Filo và Jerry Yang

⇒ Mark Zuckerberg cùng bạn bè là sinh viên khoa khoa học máy tính và bạn bè cùng phòng Eduardo Saverin, Dustin Moskovitz và Chris Hughes khi Mark còn là sinh viên tại Đại học Harvar⇒  

153. Ứng dụng Teamviewer có thể được cài trên hệ điều hành nào?  

⇒ Tát cả các hệ điều hành trên 

⇒ Mac

⇒ Linux

⇒ Android

154. Mục đích chính của việc đưa ra tên miền:  

⇒ Dễ dàng lưu trữ hơn địa chỉ IP.

⇒ Dễ nhớ hơn địa chỉ IP 

⇒ Do thiếu địa chỉ IP.

⇒ Tên miền dễ xử lý bởi máy tính hơn.

155. Phiên bản miễn phí Teamviewer 10, chức năng nào sau đây không đúng?  

⇒ Cho phép hội thoại trực tuyến với số lượng người tham gia đông 

⇒ Cho phép thiết lập chế động tự động cho một nhóm máy khách

⇒ Cho phép gọi điện có hình với máy khác

⇒ Cho phép tắt thiết bị điều khiển của máy khách

156. Hình thức trao đổi nào dưới đây không được khuyến khích trong môi trườn eLearning?  

⇒ Gửi thư điện tử (E-mail)

⇒ Tham dự các diễn đàn (forum)

⇒ Gửi thư qua đường bưu điện (Posts) 

⇒ Tham dự thảo luận trực tuyến

157. Khẳng định nào sau đây là đúng?  

⇒ Cả 3 phương án đều không chính xác 

⇒ Có chức năng cố định Your ID và Password

⇒ Tính năng nhắn tin là tính năng chính của Teamviewer

⇒ Teamviewer có khả năng truyền file tốt hơn Skype

158. Đâu là từ khóa cho phép tìm kiếm thông tin trên Google theo kiểu tệp tin?  

⇒ Allintext

⇒ Define

⇒ Filetype 

⇒ Site:

159. Dịch vụ tìm kiếm của Google có thể?  

⇒ Tìm kiếm bằng giọng nói – Voice Search.

⇒ Tìm kiếm hình ảnh theo nhiều thể loại khác nhau.

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng. 

⇒ Tìm kiếm chính xác một cụm từ

160. Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến sẽ làm gì khi phát hiện sự thay đổi dữ liệu?  

⇒ Tự động thông báo với bạn qua email

⇒ Giữ nguyên dữ liệu, không thay đổi

⇒ Tự động đồng bộ 

⇒ Tạo một bản sao của dữ liệu

161. Đâu không phải là tính năng của Skype  

⇒ Cho phép hội thảo có hình trực tuyến

⇒ Cho phép truy cập máy tính từ xa 

⇒ Cho phép chát với nhiều người cùng lúc

⇒ Cho phép truyền file với dung lượng khá lớn

162. Dịch vụ nào sau đây là dịch vụ lưu trữ trực tuyến ?  

⇒ Dropbox, Box.

⇒ Tất cả các phương án đều đúng. 

⇒ Google Drive

⇒ OneDrive.

163. Hệ thống elearning bao gồm những gì?  

⇒ Giáo trình, bài giảng giống như một thư viện truyền thống

⇒ Các phân hệ phần mềm quản lý thông tin, quản lý nội dung, học liệu điện tử. 

⇒ Các giảng viên và bộ phận quản lý giáo vụ-đào tạo

⇒ Các quy định về chương trình và quy chế đào tạo

164. Những ai được phép xem lịch làm việc của bạn?  

⇒ Bạn và những người được lựa chọn chia sẻ 

⇒ Chỉ riêng bạn

⇒ Người thân trong gia đình bạn

⇒ Tất cả mọi người

165. Mục Recent của Skype sử dụng để hiển thị các tài khoản nào ?  

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng.

⇒ Người dùng mới ép vào danh sách nhưng chưa chào mừng.

⇒ Người dùng đã xóa khỏi Skype.

⇒ Người dùng đã liên lạc trong các ngày gần nhất. 

166. Nhận xét nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Facebook?  

⇒ Facebook là mạng xã hội tính phí cho cá nhân và doanh nghiệp, phục vụ hoạt động kinh doanh và chia sẻ hoạt động cá nhân.

⇒ Facebook cho phép người dùng lựa chọn cài đặt bảo mật của riêng mình và mọi người có thể nhìn thấy tiểu sử của họ và những người khác khi tham gia vào Facebook

⇒ Facebook cho phép người dùng lựa chọn cài đặt bảo mật của riêng mình và lựa chọn những người có thể nhìn thấy tiểu sử của họ. Facebook Website miễn phí đăng nhập, và nó phát sinh lợi nhuận từ quảng cáo, chẳng hạn thông qua banner quảng cáo 

⇒ Facebook là Website tính phí đăng nhập, và nó phát sinh lợi nhuận từ quảng cáo, chẳng hạn thông qua banner quảng cáo

167. SkypeIn là một tiện ích?  

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng.

⇒ Cho phép người dùng internet có thể giao dịch mua bán trực tiếp trên mạng.

⇒ Cho phép người sử dụng Skype nhận cuộc gọi bằng máy vi tính thông qua tài khoản Skype 

⇒ Cho phép người dùng tìm kiếm, kết bạn trên ineternet

168. Tại sao bạn nên sử dụng Google Calendar?  

⇒ Google Calendar cho bạn mời mọi người khác để theo dõi các sự kiện vào lịch của bạn, đồng bộ với các ứng dụng trong máy tính truy cập lịch cá nhân của bạn, truy cập ngay cả khi không có Internet

⇒ Tất cả phương án 

⇒ Google Calendar không bao giờ để lỡ một sự kiện nào, tuỳ chỉnh nhắc nhở giúp bạn đi đúng thời gian và hoàn toàn miễn phí.

⇒ Google Calendar chia sẻ lịch làm việc với đồng nghiệp gia đình dễ dàng, dễ dàng đồng bộ hóa với thiết bị di động.

169. Để có kết quả học tập tốt trong môi trường eLearning, học viên cần có kỹ năng gì?  

⇒ Kỹ năng sử dụng Internet và các tiện ích. 

⇒ Kỹ năng ghi chép

⇒ Kỹ năng trình bày, thuyết trình

⇒ Kỹ năng giao tiếp, ứng xử linh hoạt

170. Trong khi cài đặt Skype, bạn có thể cài đặt thêm dịch vụ nào dưới đây?  

⇒ Bing 

⇒ Yahoo search

⇒ Không có dịch vụ nào.

⇒ Google Search

171. Lợi ích của việc sử dụng Facebook trong môi trường học tập eLearning  

⇒ Facebook thúc đẩy cộng tác và trao đổi xã hội giữa người tham gia, người học tham gia vào các hoạt động học tập bên ngoài lớp học.

⇒ Tất cả các phương án 

⇒ Người học cảm thấy thoải mái trong việc học qua Facebook vì họ sử dụng Facebook hàng ngày

⇒ Tạo không khí thoải mái, thân thiện, khuyến khích sinh viên tham gia

172. Để học tập đạt kết quả tốt trong môi trường học tập eLearning và mạng xã hội Facebook, người học cần:  

⇒ “Đăng nhập” vào Facebook để cập nhật thông tin bạn bè và trò truyện khi học tập tránh nhàm chán, vừa học vừa thư giãn

⇒ Tất cả các phương án

⇒ Bạn nên “đăng xuất” khỏi Facebook, để không bị mất tập trung, rèn luyện tinh thần tự giác cao và dành thời gian cập nhật thông tin trên Facebook hợp lý 

⇒ Cập nhật trạng thái, chia sẻ với bạn bè cùng lớp học về các vấn đề trong học tập và cuộc sống ngay cả khi đang làm việc

173. Google Calendar tính phí cho người dùng như thế nào?  

⇒ oàn toàn miễn phí 

⇒ Theo gói dịch vụ khác nhau

⇒ Theo thời gian sử dụng dịch vụ

⇒ Theo dung lượng dữ liệu sử dụng

174. Khi cài đặt lại Teamviewer thì điều gì xảy ra?  

⇒ Cả Your ID và Password đều thay đổi 

⇒ Your ID thay đổi

⇒ Password thay đổi

⇒ Cấu hình của ứng dụng Teamviewer không thay đổi

175. Skype name là gì?  

⇒ Là thông tin riêng của bạn, có thể nhập hoặc không phải khi bạn đăng ký Skype

⇒ Là tài khoản mà người sử dụng đăng ký tại trang chủ của phần mềm Skype 

⇒ Là tên thật của người sử dụng dịch vụ Skype

⇒ Là tên hiển thị trên màn hình khi bạn thực hiện cuộc gọi

176. Tìm kiếm Contacts của bạn bè trong Skype, bạn có thể làm gì?  

⇒ Bạn có thể nhập trực tiếp SkypeName vào mục Add names

⇒ Tìm kiếm trực tiếp trên ứng dụng Skype

⇒ Tất cả các đáp án đều đúng. 

⇒ Tìm kiếm thông qua máy chủ của Skype.

177. Đâu không phải là dịch vụ của Skype cung cấp cho người dùng?  

⇒ SkypeOut.

⇒ Skype Adword 

⇒ SkypeIn.

⇒ Skype Voicemail.  

178. Ứng dụng Teamviewer có khả năng cung cấp dịch vụ nào?

⇒ Cho phép bạn có thể Chat với bạn bè

⇒ Tất cả phương án đều đúng 

⇒ Cho phép bạn có thể gọi điện, họp trực tuyến

⇒ Cho phép bạn Truy cập máy tính từ xa

Đáp án tự luận Nhập môn Internet và E-learning – EG38 – EHOU

Bài tập 1: Người ta nói “Phương thức đào tạo trực tuyến luôn lấy người học làm trung tâm”. Bằng những trải nghiệm và quá trình học tập trên hệ thống đào tạo trực tuyến EHOU. Anh/chị hãy phân tích và dẫn chứng câu nói trên

Bài tập 2: Đối với người học trực tuyến, việc kiểm soát và điều chỉnh việc học tập là hết sức cần thiết. Anh/chị hãy trình bày chi tiết các hoạt động HỌC của mình trên hệ thống đào tạo trực tuyến EHOU thông qua một môn học cụ thể.

Bài tập 3: “Học tập trong môi trường trực tuyến là có sự gián cách giữa người dạy và người học”. Việc kết nối với giảng viên, với bạn bè cùng lớp nhằm tăng cường sự hỗ trợ là rất cần thiết đối với người học trực tuyến. Bằng những trải nghiệm của bản thân, Anh/chị hãy liệt kê 1 số ứng dụng, công cụ có chức năng kết nối, tương tác, trao đổi mà anh/chị đã được trải nghiệm hoặc tự tìm hiểu. Đồng thời hướng dẫn chi tiết sử dụng công cụ đó.

Bài tập 4: Giả định rằng: “Học kỳ tiếp theo Anh/chị sẽ học 5 học phần. Mỗi học phần có 5 nhiệm vụ bắt buộc và 3 sự kiện cần phải theo dõi để học tập tốt. Việc quản lý các nhiệm vụ và đảm bảo kế hoạch học tập học tập là hết sức cần thiết”. Anh/chị hãy làm video để hướng dẫn với bạn bè đồng nghiệp của mình về việc thiết lập kế hoạch và quản lý các nhiệm vụ học tập đó thông qua công cụ quản lý mà Anh/chị cho rằng hiệu quả nhất

Bài tập 5: Kiểm tra – Đánh giá là hoạt động bắt buộc đối với người học. Trong đào tạo trực tuyến, hoạt động này chủ yếu là hình thức trắc nghiệm khách quan. Anh/chị hãy:

  • Giới thiệu chi tiết đối với các hoạt động kiểm tra – đánh giá đối với môn học cụ thể
  • Hướng dẫn chi tiết các thao tác và kỹ thuật của các hoạt động kiểm tra – đánh giá
4.8/5 - (9 bình chọn)
Đánh giá chất lượng bài viết, bạn nhé!
4.8/5 - (9 bình chọn)
chọn đánh giá của bạn
Đánh giá chất lượng bài viết, bạn nhé!
5.0

14 Bình Luận “Nhập môn Internet và E-learning – đáp án trắc nghiệm môn EG38 – EHOU”

    1. Chào Giang
      Cổng thông tin hay cổng thông tin điện tử tích hợp trong tiếng Anh là Portal.
      Cổng thông tin điện tử tích hợp là điểm truy cập tập trung và duy nhất, tích hợp các kênh thông tin, các dịch vụ và ứng dụng, phân phối tới người sử dụng thông qua một phương thức thống nhất và đơn giản trên nền tảng web.
      Nói cách khác, cổng thông tin là mô hình cung cấp nhiều loại dịch vụ Internet trên cùng một trang chủ. Các địa chỉ cổng giao tiếp cho phép khách hàng cơ hội để tìm gần như mọi thứ ở cùng một nơi. Phần lớn các website sử dụng mô hình cổng (hay hội thị) ngoài nhiệm vụ chính còn cung cấp một số dịch vụ miễn phí như công cụ tìm kiếm, tin tức trong và ngoài nước, nơi truy tìm hàng bán, thư điện tử hay phòng thoại (chat room) và các diễn đàn.

      Mô hình này có nhiều ưu điểm nhưng cũng đòi hỏi phải đầu tư rất lớn và quản lí một cách chuyên nghiệp để có thể là một “khu phố” trên mạng của mọi người.
      Phân loại cổng thông tin
      Cổng thông tin điện tử cung cấp cho người dùng cuối nhiều loại dịch vụ khác nhau với nhiều nhu cầu khác nhau, có thể phân loại các portal như sau:

      – Cổng thông tin công cộng (Public portals): ví dụ như Yahoo, loại cổng thông tin này thường được sử dụng để ghép nối các thông tin lại với nhau từ nhiều nguồn, nhiều ứng dụng và từ nhiều người, cho phép cá nhân hóa các website tùy theo từng đối tượng sử dụng.

      – Cổng thông tin công ty (Corporate desktops): được xây dựng để cho phép các thành viên của công ty sử dụng và tương tác trên các thông tin và ứng dụng nghiệp vụ tác nghiệp của công ty.
      – Cổng giao dịch điện tử (Marketplace portals): ví dụ như eBay, cổng thông tin này là nơi liên kết giữa người bán và người mua.

      – Cổng thông tin ứng dụng chuyên biệt (Specialized portals): ví dụ như SAP portal, cổng thông tin loại này cung cấp các ứng dụng chuyên biệt khác nhau.

      Các tính năng cơ bản của cổng thông tin
      Tuy có nhiều loại cổng thông tin tích hợp, cung cấp nhiều loại dịch vụ và ứng dụng khác nhua, nhưng tất cả các loại cổng thông tin tích hợp đều có chung một số tính năng. Các tính năng này là được sử dụng như một tiêu chuẩn để phân biệt giữa cổng thông tin điện tử tích hợp với một website hoặc một ứng dụng chạy trên nền tảng web.

      Các tính năng đó bao gồm:

      – Khả năng cá nhân hóa (Customization hay Personalization)

      – Tích hợp và liên kết nhiều loại thông tin (Content aggregation)

      – Xuất bản thông tin (Content syndication)

      – Hỗ trợ nhiều môi trường hiển thị thông tin (Multi-device support)

      – Khả năng đăng nhập một lần (Single Sign on)

      – Quản trị Portal (Portal Administration)

      – Quản trị người dùng (Portal user management)

      Tóm lại tuy có nhiều loại cổng thông tin, nhưng các website kinh doanh theo mô hình cổng thông tin được phân thành hai loại chính: cổng thông tin chung (còn gọi là cổng thông tin chiều rộng – horizontal portal) và cổng thông tin chuyên biệt (hay cổng thông tin chiều sâu – vertical portal hay vortal).

  1. Kiểm tra – Đánh giá là hoạt động bắt buộc đối với người học. Trong đào tạo trực tuyến, hoạt động này chủ yếu là hình thức trắc nghiệm khách quan. Anh/chị hãy:
    + Giới thiệu chi tiết đối với các hoạt động kiểm tra – đánh giá đối với môn học cụ thể
    + Hướng dẫn chi tiết các thao tác và kỹ thuật của các hoạt động kiểm tra – đánh giá.

  2. Người ta nói “Phương thức đào tạo trực tuyến luôn lấy người học làm trung tâm”. Bằng những trải nghiệm và quá trình học tập trên hệ thống đào tạo trực tuyến EHOU. Anh/chị hãy phân tích và dẫn chứng câu nói trên.

  3. Người ta nói “Phương thức đào tạo trực tuyến luôn lấy người học làm trung tâm”. Bằng những trải nghiệm và quá trình học tập trên hệ thống đào tạo trực tuyến EHOU. Anh/chị hãy phân tích và dẫn chứng câu nói trên.

  4. Nguyễn Quang Quí

    Giả định rằng: “Học kỳ tiếp theo Anh/chị sẽ học 5 học phần. Mỗi học phần có 5 nhiệm vụ bắt buộc và 3 sự kiện cần phải theo dõi để học tập tốt. Việc quản lý các nhiệm vụ và đảm bảo kế hoạch học tập học tập là hết sức cần thiết”. Anh/chị hãy làm video để hướng dẫn với bạn bè đồng nghiệp của mình về việc thiết lập kế hoạch và quản lý các nhiệm vụ học tập đó thông qua công cụ quản lý mà Anh/chị cho rằng hiệu quả nhất.
    xin luật sư hướng dẫn cách trình bày giùm ạ

Hãy để lại câu hỏi của bạn bên dưới, chúng tôi sẽ trả lời TRONG 15 PHÚT

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Shopping Cart
Gọi Ngay
Scroll to Top
error: Thông báo: Nội dung có bản quyền !!